So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026
So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026

Toyota Việt Nam đã chính thức giới thiệu dòng xe bán tải Hilux 2026 với diện mạo mặt ca-lăng Cyber Sumo hầm hố, khối động cơ 2.8L dồi dào sức kéo đạt chuẩn khí thải Euro 5 cùng hàng loạt nâng cấp đáng giá từ thiết kế đến công nghệ an toàn. Trong đợt mở bán này, Toyota phân phối 3 phiên bản chính bao gồm: Hilux Standard 2.8 4×2 MT, Hilux Pro 2.8 4×2 6AT và phiên bản cao cấp nhất Hilux Trailhunter 2.8 4×4 6AT.

Mỗi phiên bản đều sở hữu mức giá, cấu hình truyền động và danh mục trang bị hướng đến những nhóm đối tượng khách hàng khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ phân tích và so sánh toàn diện 3 phiên bản Hilux 2026 dựa trên dữ liệu chính thức từ Toyota Việt Nam để giúp bạn lựa chọn chiếc bán tải phù hợp nhất.

1. Bảng Giá Niêm Yết Và Chi Phí Lăn Bánh Tham Khảo

So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026
So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026

Theo công bố từ Toyota Việt Nam, giá niêm yết của các phiên bản dòng xe Hilux 2026 dao động từ 632 triệu đồng đến 903 triệu đồng.

Phiên bảnKhung hộp số & Dẫn độngGiá niêm yết (VNĐ)Đối tượng khách hàng mục tiêu
Hilux Standard 2.8 4×2 MTSố sàn 6 cấp / Dẫn động cầu sau (4×2)632.000.000Doanh nghiệp vận tải, chở hàng dự án, tối ưu chi phí đầu tư
Hilux Pro 2.8 4×2 6ATSố tự động 6 cấp / Dẫn động cầu sau (4×2)706.000.000Cá nhân, gia đình di chuyển phố thị kết hợp chở hàng nhẹ
Hilux Trailhunter 2.8 4×4 6ATSố tự động 6 cấp / 2 cầu bán thời gian (4×4)903.000.000Khách hàng đam mê Off-road, du lịch dã ngoại, công trình địa hình

(Giá niêm yết đã bao gồm thuế VAT, áp dụng chung tại các Đại lý ủy quyền của Toyota Việt Nam).

2. Chi Tiết Từng Phiên Bản Hilux 2026

2.1. Hilux Standard 2.8 4×2 MT: Thực Dụng & Tiết Kiệm Chi Phí

Hilux Standard 2.8 4×2 MT 2026 là phiên bản có giá bán thấp nhất trong dải sản phẩm. Đây là giải pháp di chuyển kinh tế hàng đầu cho các doanh nghiệp, công ty xây dựng hoặc khách hàng cần một chiếc bán tải “cày ải” thuần túy.

2.2. Hilux Pro 2.8 4×2 6AT: Bán Tải Đô Thị Đa Năng & Tiện Nghi

So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026
So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026

Nếu bạn tìm kiếm một chiếc xe vừa đáp ứng nhu cầu di chuyển gia đình êm ái hàng ngày vừa có khả năng tải hàng linh hoạt thì Hilux Pro 2.8 4×2 6AT 2026 là sự lựa chọn cân bằng nhất.

2.3. Hilux Trailhunter 2.8 4×4 6AT: Mãnh Thú Off-Road Đỉnh Cao Công Nghệ

So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026
So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026

Hilux Trailhunter 2.8 4×4 6AT 2026 đại diện cho đỉnh cao về khả năng vận hành và trang bị công nghệ của dòng xe bán tải Toyota.

3. Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh các thông số kỹ thuật chính của 3 phiên bản Hilux 2026 được cung cấp bởi Toyota Việt Nam:

Danh mụcHilux Standard 2.8 4×2 MTHilux Pro 2.8 4×2 6ATHilux Trailhunter 2.8 4×4 6AT
Kích thước D x R x C (mm)5320 x 1855 x 18155320 x 1885 x 18155320 x 1885 x 1815
Chiều dài cơ sở (mm)3.0853.0853.085
Khoảng sáng gầm xe (mm)312312312
Mã động cơ1GD-FTV (2.755 cc) Euro 51GD-FTV (2.755 cc) Euro 51GD-FTV (2.755 cc) Euro 5
Công suất tối đa110 kW (150 HP) @ 3400 rpm150 kW (201 HP) @ 3000-3400 rpm150 kW (201 HP) @ 3000-3400 rpm
Mô-men xoắn cực đại400 Nm @ 1600-2000 rpm500 Nm @ 1600-2800 rpm500 Nm @ 1600-2800 rpm
Hộp sốSố sàn 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấp
Hệ dẫn độngCầu sau (4×2)Cầu sau (4×2)2 cầu bán thời gian (4×4), Khóa vi sai
Trợ lực láiThủy lực biến thiênThủy lực biến thiênTrợ lực điện (EPS)
Lựa chọn đa địa hình (MTS)KhôngKhôngCó (Tuyết, Bùn, Cát, Đá, Auto)
Hệ thống phanh (Trước/Sau)Đĩa thông gió / Tang trốngĐĩa thông gió / Tang trốngĐĩa thông gió / Đĩa thông gió
Vành & LốpMâm 17 inch (265/65R17)Mâm đúc 17 inch (265/65R17)Mâm đúc 18 inch (265/60R18)
Cụm đồng hồ trung tâmĐồng hồ Analog tiêu chuẩnMàn hình màu TFT 4.2 inchMàn hình kỹ thuật số Digital 12 inch
Màn hình giải tríCảm ứng tiêu chuẩnMàn hình cảm ứng kết nối CarPlay/Android AutoCảm ứng 12.3 inch
Hệ thống Toyota Safety SenseKhôngCơ bản / Cảnh báo lệch lànĐầy đủ TSS 3.0 (PCS, LDA, DRCC)
Camera hỗ trợCamera lùiCamera lùiCamera 360 độ toàn cảnh

4. Điểm Nổi Bật Chung Trên Dòng Bán Tải Hilux 2026

Bên cạnh những điểm khác biệt giữa các phiên bản, thế hệ Hilux 2026 phân phối bởi Toyota Việt Nam đều thừa hưởng những giá trị cốt lõi làm nên thương hiệu bán tải số 1 về độ bền bỉ:

  1. Khung gầm GOA siêu chắc chắn: Cấu trúc khung gầm kiên cố giúp xe có khả năng chở hàng nặng ấn tượng (lên tới 800 kg – 1 tấn) mà vẫn duy trì sự ổn định khi đi qua địa hình gồ gề.

  2. Khoảng sáng gầm xe 312 mm: Đây là thông số vượt trội hàng đầu phân khúc, cho phép xe lội nước sâu và vượt qua các chướng ngại vật đá, hố sâu một cách dễ dàng.

  3. Động cơ Euro 5 tối ưu hóa nhiên liệu: Sử dụng dầu DO 0,001S-V giúp động cơ vận hành êm ái, giảm tiếng ồn, giảm khí thải ô nhiễm môi trường và tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu.

  4. Hệ thống an toàn tiêu chuẩn đầy đủ: Mọi phiên bản đều trang bị các tính năng an toàn nền tảng như: Cân bằng điện tử (VSC), Kiểm soát lực kéo (TRC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS/EBD/BA) và hệ thống túi khí an toàn.

5. Nên Chọn Phiên Bản Hilux 2026 Nào Phù Hợp Nhất?

So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026
So Sánh Chi Tiết Các Phiên Bản Hilux 2026

Việc quyết định mua phiên bản Hilux nào phụ thuộc lớn vào mục đích sử dụng thực tế và ngân sách tài chính của bạn:

6. Tổng Kết

Dòng xe Toyota Hilux 2026 đã có bước lột xác toàn diện từ ngoại thất, sức mạnh động cơ đến các công nghệ hỗ trợ người lái. Với 3 phiên bản Standard 2.8 4×2 MT, Pro 2.8 4×2 6ATTrailhunter 2.8 4×4 6AT, Toyota Việt Nam đã phủ rộng toàn bộ phân khúc bán tải từ xe dịch vụ thuần túy đến bán tải đô thị cá nhân và bán tải Off-road chuyên nghiệp.

Liên hệ ngay với Toyota Vũng Tàu để được tư vấn tốt nhất:
Website: Toyota Vũng Tàu
Facebook: Toyota Vũng Tàu 
Hotline Kinh doanh: 0972 63 0909
Hotline Dịch vụ: 0973 63 0909

Phone Icon

So sánh xe